mail slot stock footage: MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary. The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống. Safco® Wall-mounted Inter-department Locking Mailbox, 12.
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL
SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
Phép dịch "mail-car" thành Tiếng Việt. xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, I buy his cheese.